Thủy phân lách động vật vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
91080-06-7
CAS
98-92-0
| Thủy phân lách động vật SPLEEN HYDROLYSATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thủy phân lách động vật | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|