Glyceride từ đậu nành vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
91744-20-6
CAS
56-81-5
| Glyceride từ đậu nành SOYBEAN GLYCERIDES | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceride từ đậu nành | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (kéo ẩm), trong khi Soybean Glycerides là emollient (khóa ẩm); cùng dùng sẽ cho kết quả dưỡng ẩm tối ưu