Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O8

Khối lượng phân tử

242.22 g/mol

CAS

39346-74-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

SORBITYL ACETATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtSorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức nhũ tương trong thời gian dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm và các loại da khác nhau
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Người da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ trong trường hợp hiếm gặp
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc cảm giác nặng nề
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài