Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223706-40-9

CAS

56-81-5

Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive)

SORBITAN OLIVATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả để tạo sản phẩm bền vững và không tách lớp
  • Nguồn gốc tự nhiên từ dầu olive mang lại tính chất dưỡng da
  • Ít gây kích ứng và phù hợp với da nhạy cảm
  • Giúp cấu trúc các công thức emulsion O/W (oil-in-water) một cách mượt mà
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da cực kỳ nhạy cảm
  • Khả năng gây mụn đầu trắng tối thiểu nhưng vẫn cần theo dõi ở da dễ mụn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da