Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

53694-15-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Sorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)

SORBETH-40

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSorbitol polyetheylene glycol (Sorbeth-40)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Giữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da lâu dài
  • Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp các dầu và nước kết hợp hoàn hảo
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ đàn hồi tổng thể
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo kết cấu mỏng nhẹ và dễ thấm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao hoặc dùng với các chất lành tính mạnh khác
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc cảm giác bết dính nếu dùng quá liều
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo