Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

53694-15-8

CAS

98-92-0

Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)

SORBETH-30

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtSorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm hiệu quả: giữ nước trên bề mặt và trong lớp biểu bì
  • Tăng khả năng hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ bóng mềm và kết cấu của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn hoặc nặng mặt trên da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng tạo biofilm nếu nồng độ dùng không phù hợp
  • Có thể làm da cảm thấy dính nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)