Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

53694-15-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)

SORBETH-30

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Giữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm hiệu quả: giữ nước trên bề mặt và trong lớp biểu bì
  • Tăng khả năng hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ bóng mềm và kết cấu của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn hoặc nặng mặt trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng tạo biofilm nếu nồng độ dùng không phù hợp
  • Có thể làm da cảm thấy dính nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo