Sophocarpine vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22N2O

Khối lượng phân tử

246.35 g/mol

CAS

6483-15-4

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Sophocarpine

SOPHOCARPINE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtSophocarpine1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Làm mềm mại và mịn màng bề mặt da
  • Cải thiện độ đàn hồi của da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Thành phần tương đối hiếm, dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với alkaloid thực vật
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức