Natri Sucrose Octasulfate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H14Na8O35S8

Khối lượng phân tử

1158.7 g/mol

CAS

74135-10-7

CAS

56-81-5

Natri Sucrose Octasulfate

SODIUM SUCROSE OCTASULFATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtNatri Sucrose OctasulfateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước lâu dài trên da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước qua da
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông và an toàn cho da nhạy cảm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể làm da quá mềm hay dẫn đến hiệu ứng ngược
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là chất dưỡng ẩm cổ điển, tác dụng nhanh nhưng có thể gây cảm giác nặng ở nồng độ cao. Natri Sucrose Octasulfate tạo hiệu ứng mịn mà hơn và không gây cảm giác dính.