Natri Stearoyl Protein Ngô Thủy Phân vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

222400-45-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Natri Stearoyl Protein Ngô Thủy Phân

SODIUM STEAROYL HYDROLYZED CORN PROTEIN

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Stearoyl Protein Ngô Thủy PhânButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và elasticity của da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương barrier
  • Tăng cường điều hòa tóc và làm mềm mượt
  • Cấu trúc da và tóc với phim bảo vệ mỏng
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng lớn có thể làm da khô nếu không cân bằng với dưỡng ẩm khác
  • Có nguồn gốc từ ngô - cần kiểm tra nếu có dị ứng với ngũ cốc
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.