Natri Stearoyl Hyaluronate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
222400-51-3
CAS
9067-32-7
| Natri Stearoyl Hyaluronate SODIUM STEAROYL HYALURONATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Stearoyl Hyaluronate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri Stearoyl Hyaluronate có khối lượng phân tử lớn hơn và thẩm thấu chậm hơn so với Sodium Hyaluronate, nhưng cung cấp lớp bảo vệ bề mặt tốt hơn và giữ ẩm lâu dài hơn