Natri Stearoyl Hyaluronate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
222400-51-3
CAS
98-92-0
| Natri Stearoyl Hyaluronate SODIUM STEAROYL HYALURONATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Stearoyl Hyaluronate | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|