SODIUM SALICYLATE vs Nhôm Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-21-7
Công thức phân tử
C21H15AlO6
Khối lượng phân tử
390.3 g/mol
CAS
555-32-8
| SODIUM SALICYLATE | Nhôm Benzoate ALUMINUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM SALICYLATE | Nhôm Benzoate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dạng muối benzoate nhưng Aluminum Benzoate có tính kiểm soát độ nhớt tốt hơn