Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H47N2NaO5S
Khối lượng phân tử
522.7 g/mol
CAS
457064-49-2
CAS
56-81-5
| Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate SODIUM PIPERAZINOETHYL LINOLEATE ETHYLSULFONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate | Glycerin |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant tinh khiết, giữ ẩm bằng cách hút nước từ không khí và lớp da sâu hơn. Natri piperanzin linoleate vừa nuôi dưỡng vừa giữ ẩm. Sử dụng riêng rẽ hoặc kết hợp tùy theo mục tiêu.