Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate vs Exopolysaccharide từ tảo biển
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H47N2NaO5S
Khối lượng phân tử
522.7 g/mol
CAS
457064-49-2
CAS
-
| Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate SODIUM PIPERAZINOETHYL LINOLEATE ETHYLSULFONATE | Exopolysaccharide từ tảo biển ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Piperanzin Linoleate Ethylsulfonate | Exopolysaccharide từ tảo biển |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|