SODIUM PHOSPHATE vs Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7558-80-7 / 7632-05-5
Công thức phân tử
C8H18N2O4S
Khối lượng phân tử
238.31 g/mol
CAS
7365-45-9
| SODIUM PHOSPHATE | Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid) HYDROXYETHYLPIPERAZINE ETHANE SULFONIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM PHOSPHATE | Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng SODIUM HYDROXIDE là chất kiềm mạnh trong khi HEPES là một chất đệm hóa học. SODIUM HYDROXIDE cần được sử dụng cân thận vì có thể làm quá kiềm công thức, trong khi HEPES tự động duy trì pH ổn định.