SODIUM PERSULFATE vs Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7775-27-1

Công thức phân tử

K2O8S2

Khối lượng phân tử

270.33 g/mol

CAS

7727-21-1

SODIUM PERSULFATEKali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

POTASSIUM PERSULFATE

Tên tiếng ViệtSODIUM PERSULFATEKali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tẩy tóc hiệu quả với khả năng oxy hóa mạnh
  • Giúp loại bỏ màu sắc từ tóc một cách nhanh chóng
  • Công thức dạng bột dễ kiểm soát liều lượng
  • Thích hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp trong salon
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt chưa trộn lẫn
  • Có thể làm yếu, khô và hư tổn tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Yêu cầu sử dụng trong môi trường tốt thông thoáng do khí oxygen phát sinh
  • Không an toàn cho trẻ em và yêu cầu hướng dẫn chuyên nghiệp

Nhận xét

Natri persulfat cũng là một chất oxy hóa mạnh có tác dụng tương tự. Cả hai đều được sử dụng trong các hỗn hợp tẩy, nhưng kali persulfat có khả năng oxy hóa và tác dụng tẩy tốt hơn.