Sodium Pantetheine Sulfonate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34644-03-6

CAS

9004-61-9

Sodium Pantetheine Sulfonate

SODIUM PANTETHEINE SULFONATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtSodium Pantetheine SulfonateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ chữa lành da và giảm kích ứng
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Cả hai giữ ẩm hiệu quả, nhưng hyaluronic acid hoạt động chủ yếu trên bề mặt, còn sodium pantetheine sulfonate thẩm thấu sâu hơn