Sodium Pantetheine Sulfonate vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34644-03-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Sodium Pantetheine Sulfonate

SODIUM PANTETHEINE SULFONATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSodium Pantetheine SulfonateButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ chữa lành da và giảm kích ứng
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.