Sodium Pantetheine Sulfonate vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34644-03-6

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Sodium Pantetheine Sulfonate

SODIUM PANTETHEINE SULFONATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtSodium Pantetheine Sulfonate1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ chữa lành da và giảm kích ứng
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức