Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

222400-44-4

CAS

151-21-3

Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân)

SODIUM PALMITOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtSodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân)Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng da nhờ protein lúa mạch thủy phân
  • Giúp tăng cường độ bóng và mịn màng cho da và tóc
  • Hoạt động làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất lớp dầu tự nhiên
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ căng da
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng gluten hoặc protein lúa mạch
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bề mặt da bị khô hoặc bong tróc
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác tạo thành phức hợp không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh gây kích ứt cao, trong khi sodium palmitoyl hydrolyzed wheat protein là surfactant nhẹ nhàng với khả năng nuôi dưỡng. SLS hữu ích cho làm sạch sâu nhưng có thể làm tổn thương hàng rào da, trong khi wheat protein surfactant phù hợp hơn cho da nhạy cảm.