Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
222400-44-4
CAS
56-81-5
| Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) SODIUM PALMITOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (kéo độ ẩm), hoạt động khác với surfactant protein. Cả hai có thể kết hợp tốt để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm sạch
So sánh thêm
Sodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) vs hyaluronic-acidSodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) vs panthenolSodium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein Lúa Mạch Thủy Phân) vs chamomilla-recutita-extractGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide