Natri Naphtalen Sunfonate vs Sodium Laureth Sulfate (SLES)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H7NaO3S
Khối lượng phân tử
230.22 g/mol
CAS
532-02-5 / 1321-69-3
CAS
3088-31-1 / 9004-82-4 / 68891-38-3 / 1335-72-4 / 68585-34-2 / 91648-56-5
| Natri Naphtalen Sunfonate SODIUM NAPHTHALENESULFONATE | Sodium Laureth Sulfate (SLES) SODIUM LAURETH SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Naphtalen Sunfonate | Sodium Laureth Sulfate (SLES) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là anion surfactant, nhưng Sodium Laureth Sulfate là surfactant chính (làm sạch trực tiếp) trong khi Sodium Naphthalenesulfonate chủ yếu đóng vai trò hydrotrope (hỗ trợ hòa tan). SLES mạnh mẽ hơn trong làm sạch nhưng cũng tước dầu hơn.