Natri Naphtalen Sunfonate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H7NaO3S
Khối lượng phân tử
230.22 g/mol
CAS
532-02-5 / 1321-69-3
CAS
56-81-5
| Natri Naphtalen Sunfonate SODIUM NAPHTHALENESULFONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Naphtalen Sunfonate | Glycerin |
| Phân loại | Tẩy rửa | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (hút ẩm) còn Sodium Naphthalenesulfonate là surfactant/hydrotrope. Chúng hoạt động khác nhau nhưng có thể kết hợp tốt trong các công thức để cân bằng làm sạch với duy trì ẩm