Natri methylesculetin acetate vs SODIUM FLUORIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

CAS

7681-49-4

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

SODIUM FLUORIDE
Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateSODIUM FLUORIDE
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
An toàn