Natri methylesculetin acetate vs Exopolysaccharide từ tảo biển

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Exopolysaccharide từ tảo biển

ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES

Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateExopolysaccharide từ tảo biển
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua hoạt động humectant
  • Tạo lớp màng bảo vệ giúp ngăn mất nước từ da
  • Cải thiện kết cấu và mịn màng của da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây cảm giác bết dính nếu kết hợp sai với các thành phần khác