Natri methylesculetin acetate vs Acetyl Oligopeptide-70

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Acetyl Oligopeptide-70

ACETYL OLIGOPEPTIDE-70

Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateAcetyl Oligopeptide-70
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi các gốc tự do
  • Giảm căng thẳng oxy hóa và hỗ trợ khả năng tái tạo da
  • Chelating các ion kim loại có hại, cải thiện độ bền của công thức
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm viêm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nên sử dụng kết hợp với SPF trong ngày do tính chất chống oxy hóa tăng cường độ nhạy cảm với ánh sáng