Natri Malate vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4Na2O5

Khối lượng phân tử

178.05 g/mol

CAS

58214-38-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Natri Malate

SODIUM MALATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri MalateButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và căng bóng của da
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.