Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs Nhôm Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)

SODIUM MAGNESIUM SILVER PHOSPHATE

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)Nhôm Benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh
  • Không sử dụng các hóa chất bảo quản truyền thống, phù hợp với công thức tự nhiên hoặc sạch sẽ
  • Ổn định và hiệu quả trong một loạt các điều kiện pH và nhiệt độ
  • Không để lại thặn dư hóa học độc hại trên da sau rửa sạch
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Chứa bạc, nguyên tố kim loại có thể tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài thường xuyên
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới trong mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ

Nhận xét

Cả hai đều là dạng muối benzoate nhưng Aluminum Benzoate có tính kiểm soát độ nhớt tốt hơn