Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs Aldioxa (Dioxa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H9AlN4O5

Khối lượng phân tử

220.12 g/mol

CAS

5579-81-7

Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)

SODIUM MAGNESIUM SILVER PHOSPHATE

Aldioxa (Dioxa)

ALDIOXA

Tên tiếng ViệtSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)Aldioxa (Dioxa)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh
  • Không sử dụng các hóa chất bảo quản truyền thống, phù hợp với công thức tự nhiên hoặc sạch sẽ
  • Ổn định và hiệu quả trong một loạt các điều kiện pH và nhiệt độ
  • Không để lại thặn dư hóa học độc hại trên da sau rửa sạch
  • Kháng khuẩn hiệu quả, bảo quản sản phẩm kéo dài
  • Tính chất se khít da giúp kiểm soát dầu thừa
  • An toàn cho đa số loại da, không gây ô nhiễm môi trường
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Chứa bạc, nguyên tố kim loại có thể tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài thường xuyên
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới trong mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Sản phẩm phân hủy có thể tạo thành formaldehyde, cần theo dõi nồng độ

Nhận xét

Aldioxa có phổ hoạt động rộng hơn; sodium benzoate hiệu quả chủ yếu với nấm. Aldioxa là bảo quản tổng hợp; sodium benzoate là bảo quản tự nhiên hơn.