Natri magiê Fluorosilicate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
F18Mg16Na10O66Si27
Khối lượng phân tử
2775.0 g/mol
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Natri magiê Fluorosilicate SODIUM MAGNESIUM FLUOROSILICATE | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri magiê Fluorosilicate | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Natri magiê Fluorosilicate vs glycerinNatri magiê Fluorosilicate vs sodium-hyaluronateNatri magiê Fluorosilicate vs panthenolCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin