Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151-21-3

CAS

68188-38-5

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen

SODIUM COCOYL HYDROLYZED COLLAGEN

Tên tiếng ViệtSodium Lauryl Sulfate (SLS)Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da tự nhiên
  • Cung cấp độ ẩm và điều hòa nhờ chứa collagen thủy phân
  • Tăng cường tính chất chống tĩnh điện cho tóc, giúp tóc mềm mượt
  • An toàn cho da nhạy cảm và phù hợp với các công thức hypoallergenic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô
  • Có thể gây kích ứng ở một số người da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng lâu dài ở nồng độ quá cao có thể làm khô da do tính chất surfactant
  • Có thể để lại cảm giác dính hoặc phim trên da nếu không rửa kỹ

Nhận xét

SLES nhẹ nhàng hơn SLS do quá trình ethoxyl hóa, ít gây kích ứng