Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Kali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
151-21-3
Công thức phân tử
C16H31KO2
Khối lượng phân tử
294.51 g/mol
CAS
2624-31-9
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Kali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ) POTASSIUM PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Kali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Kali palmitate là một surfactant tự nhiên từ dầu cọ, trong khi SLS là tổng hợp từ các hóa chất. Kali palmitate có tính kích ứng thấp hơn đáng kể, pH tự nhiên gần trung tính, và dễ phân hủy sinh học hơn.
So sánh thêm
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerinKali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ) vs glycerinKali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ) vs aloe-barbadensis-leaf-juiceKali palmitate (Xà phòng kali từ dầu cọ) vs chamomilla-recutita-extract