Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Glutamate Lưỡng kali không bão hòa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151-21-3

Công thức phân tử

C16H25K2NO5

Khối lượng phân tử

389.57 g/mol

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Glutamate Lưỡng kali không bão hòa

DIPOTASSIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE

Tên tiếng ViệtSodium Lauryl Sulfate (SLS)Glutamate Lưỡng kali không bão hòa
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Hỗ trợ cân bằng độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da
  • Có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên
  • Cải thiện điều kiện da tổng thể và tăng độ bóng mướt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da cực kỳ nhạy cảm
  • Có khả năng gây mụn ở những người da dễ mụn ở nồng độ lớn

Nhận xét

Cả hai đều là surfactants làm sạch hiệu quả, nhưng Dipotassium Undecylenoyl Glutamate lành tính hơn, gây kích ứng ít hơn và có đặc tính kháng khuẩn bổ sung. SLS mạnh hơn và rẻ hơn nhưng dễ làm hỏng rào cản da.