Sodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs Decyl Glucoside
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54549-25-6; 58846-77-8; 141464-42-8; 68515-73-1
| Sodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) SODIUM LAUROYL/MYRISTOYL ASPARTATE | Decyl Glucoside DECYL GLUCOSIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) | Decyl Glucoside |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Decyl Glucoside là một surfactant nhẹ nhàng từ glucose, rất tự nhiên. Sodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate có khả năng làm sạch mạnh hơn và ổn định công thức tốt hơn, nhưng Decyl Glucoside có tính tự nhiên cao hơn.
So sánh thêm
Sodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs glycerinSodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs sodium-cocoyl-isethionateSodium Lauroyl/Myristoyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs panthenolDecyl Glucoside vs coco-glucosideDecyl Glucoside vs sodium-cocoyl-isethionateDecyl Glucoside vs cocamidopropyl-betaine