Natri Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau
Natri Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate

SODIUM HYDROXYPYRANONYLMETHYL SULFOTHIOATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtNatri Hydroxypyranonylmethyl SulfothioateNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường khả năng hút nước vào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ căng của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da tự nhiên
  • Tương thích tốt với các thành phần skincare khác
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tổng hợp tương đối mới
  • Có thể gây nhạy cảm ở một số người da rất nhạy cảm với các hợp chất sulfur
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)