Natri Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Natri Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate SODIUM HYDROXYPYRANONYLMETHYL SULFOTHIOATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant cổ điển rất phổ biến, trong khi Sodium Hydroxypyranonylmethyl Sulfothioate là một phiên bản tổng hợp mới với cấu trúc phức tạp hơn