Polymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
151-21-3
| Polymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate SODIUM HYDROXYPROPYLSULFONATE DECYLGLUCOSIDE CROSSPOLYMER | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant ion âm truyền thống, trong khi polymer này có cấu trúc phức tạp hơn. SLS có khả năng kích ứng cao hơn, trong khi polymer này được thiết kế để kích ứng ít hơn nhưng vẫn giữ hiệu suất làm sạch mạnh.
So sánh thêm
Polymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate vs glycerinPolymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate vs panthenolPolymer Decylglucoside Sunfat Sodium Hydroxypropylsulfonate vs sodium-chlorideSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin