Natri hydroxymethanesulfonat vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH3NaO4S

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

870-72-4

CAS

122-99-6

Natri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtNatri hydroxymethanesulfonatPhenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức
  • Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất
  • An toàn và ổn định ở pH rộng
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da nhẹ
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai đều là bảo quản tổng hợp hiệu quả. SHMS có phổ kháng khuẩn rộng hơn và tính kích ứng tương tự, nhưng SHMS ổn định hơn ở pH axit.