Natri hydroxymethanesulfonat vs Nhôm Điacetat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
CH3NaO4S
Khối lượng phân tử
134.09 g/mol
CAS
870-72-4
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
| Natri hydroxymethanesulfonat SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE | Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri hydroxymethanesulfonat | Nhôm Điacetat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Nhôm Điacetat có tính co da bổ sung, Sodium Benzoate chỉ có tác dụng bảo quản