Natri hydroxymethanesulfonat vs Aldioxa (Dioxa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH3NaO4S

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

870-72-4

Công thức phân tử

C4H9AlN4O5

Khối lượng phân tử

220.12 g/mol

CAS

5579-81-7

Natri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Aldioxa (Dioxa)

ALDIOXA

Tên tiếng ViệtNatri hydroxymethanesulfonatAldioxa (Dioxa)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức
  • Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất
  • An toàn và ổn định ở pH rộng
  • Kháng khuẩn hiệu quả, bảo quản sản phẩm kéo dài
  • Tính chất se khít da giúp kiểm soát dầu thừa
  • An toàn cho đa số loại da, không gây ô nhiễm môi trường
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da nhẹ
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật da
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Sản phẩm phân hủy có thể tạo thành formaldehyde, cần theo dõi nồng độ

Nhận xét

Aldioxa có phổ hoạt động rộng hơn; sodium benzoate hiệu quả chủ yếu với nấm. Aldioxa là bảo quản tổng hợp; sodium benzoate là bảo quản tự nhiên hơn.