Natri Hydroxide vs Natri gluconat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C6H11NaO7
Khối lượng phân tử
218.14 g/mol
CAS
527-07-1 / 14906-97-9
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Natri gluconat SODIUM GLUCONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Natri gluconat |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Sodium carbonate là một base mạnh mẽ với khả năng chelate rất yếu. Natri gluconat an toàn hơn nhiều và không thay đổi pH quá mạnh.