Natri Hydroxide vs Kali hydro phthalate (Potassium biphthalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C8H5KO4

Khối lượng phân tử

204.22 g/mol

CAS

877-24-7

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Kali hydro phthalate (Potassium biphthalate)

POTASSIUM BIPHTHALATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideKali hydro phthalate (Potassium biphthalate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng buffer để bảo vệ da khỏi sự thay đổi pH đột ngột
  • Giúp duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác trong sản phẩm
  • Cải thiện độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể ảnh hưởng đến cân bằng pH tối ưu

Nhận xét

Cả hai đều là bazơ mạnh dùng điều chỉnh pH, nhưng potassium hydroxide thường được ưa chnaj trong các sản phẩm lỏng do độ tan cao hơn