Natri Hydroxide vs Axit Oxalic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C2H2O4

Khối lượng phân tử

90.03 g/mol

CAS

144-62-7

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Axit Oxalic

OXALIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAxit Oxalic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Chelate các kim loại nặng và chất bẩn
  • Tính chất khử trùng và làm sạch sâu
  • Giúp loại bỏ các tế bào da chết
  • Cải thiện độ sáng tự nhiên của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng và cầu xát da ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Cần dùng ở nồng độ thấp và kiểm soát kỹ lưỡng