Natri Hydroxide vs Magiê Sulfide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

MgS

Khối lượng phân tử

56.37 g/mol

CAS

12032-36-9

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Magiê Sulfide

MAGNESIUM SULFIDE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideMagiê Sulfide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tẩy lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Phá vỡ cấu trúc keratin của lông
  • Cho kết quả mịn màng trên bề mặt da
  • Thích hợp cho lông dày và cứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da hoặc cảm giác nóng rát ở những da nhạy cảm
  • Tính kiềm mạnh có khả năng phá vỡ độ pH da tự nhiên
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương, có mụn hoặc vết cắt
  • Có thể gây dị ứng contact ở một số người
  • Cần hạn chế thời gian tiếp xúc để tránh tổn thương da

Nhận xét

Cả hai đều dùng cơ chế kiềm để tẩy lông, nhưng magiê sulfide an toàn hơn NaOH trong makeup, mặc dù vẫn mạnh mẽ