Natri Hydroxide vs Magiê Sulfide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
MgS
Khối lượng phân tử
56.37 g/mol
CAS
12032-36-9
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Magiê Sulfide MAGNESIUM SULFIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Magiê Sulfide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều dùng cơ chế kiềm để tẩy lông, nhưng magiê sulfide an toàn hơn NaOH trong makeup, mặc dù vẫn mạnh mẽ