Natri Hydroxide vs Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
CLi2O3
Khối lượng phân tử
73.9 g/mol
CAS
554-13-2
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat) LITHIUM CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân kiềm mạnh được sử dụng trong xử lý tóc, nhưng lithium carbonate tác động nhẹ nhàng hơn và ít kích ứng da hơn