Natri Hydroxide vs Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C5H10O2S

Khối lượng phân tử

134.20 g/mol

CAS

7383-61-1

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester)

ISOPROPYL THIOGLYCOLATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideIsopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Duỗi tóc hiệu quả bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong tóc
  • Tạo ra các kiểu tóc uốn bền vững và lâu dài
  • Hoạt động nhanh chóng với kết quả rõ rệt trong thời gian ngắn
  • Cho phép tùy chỉnh độ duỗi/uốn dựa trên thời gian xử lý
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc nếu không rửa kỹ hoặc tiếp xúc trực tiếp
  • Mùi khó chịu mạnh mẽ, đặc trưng của các sản phẩm thioglycolate
  • Có thể làm yếu, gãy hoặc hư tổn tóc nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không đúng cách
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm, bị tổn thương hoặc có vết xé
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc

Nhận xét

Sodium hydroxide (relaxer) cũng dùng để duỗi tóc nhưng hoạt động khác: nó tác động lên cấu trúc protein và các liên kết ionik thay vì liên kết disulfide. Thioglycolate mềm mại hơn nhưng yêu cầu xử lý nhiệm vụ kỹ lưỡng hơn.