Natri Hydroxide vs Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C4H2Na2O4

Khối lượng phân tử

160.04 g/mol

CAS

17013-01-3

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric

DISODIUM FUMARATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideFumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ bảo quản lâu dài nhờ tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người dùng nhạy cảm với muối fumaric nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước

Nhận xét

Cả hai đều là hệ thống đệm pH, nhưng Disodium Fumarate có lợi ích chống oxy hóa nhẹ, trong khi Sodium Phosphate Buffer tập trung hoàn toàn vào pH.