Natri Hydroxide vs Cysteamine (Mercaptamine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C2H7NS

Khối lượng phân tử

77.15 g/mol

CAS

60-23-1

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Cysteamine (Mercaptamine)

CYSTEAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideCysteamine (Mercaptamine)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Duỗi và uốn tóc hiệu quả bằng cách thay đổi cấu trúc protein tóc
  • Tạo hiệu ứng duỗi vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn tùy vào công thức
  • Cho phép tạo hình các kiểu tóc phức tạp mà tóc tự nhiên không thể làm được
  • Được sử dụng rộng rãi trong ngành tóc chuyên nghiệp với lịch sử sử dụng lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da và da đầu, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu
  • Mùi thối và khó chịu do nhóm thiol, có thể gây buồn nôn ở người nhạy cảm
  • Cần sử dụng theo hướng dẫn chính xác vì có khả năng làm hư hại tóc nếu sử dụng sai
  • Người dùng cần bảo vệ da quanh mặt và tai, tránh tiếp xúc trực tiếp với da
  • Có thể gây dị ứng ở một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm

Nhận xét

Sodium hydroxide (NaOH) là một kiềm mạnh, hoạt động khác hoàn toàn so với cysteamine. NaOH phá vỡ liên kết disulfide thông qua quá trình kiềm hóa, còn cysteamine thông qua khử. NaOH có tác dụng nhanh hơn nhưng rủi ro gây hư hại tóc cao hơn.