Natri Hydroxide vs Đỏ Cơ Bản 76

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C20H22ClN3O2

Khối lượng phân tử

371.9 g/mol

CAS

68391-30-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Đỏ Cơ Bản 76

BASIC RED 76

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideĐỏ Cơ Bản 76
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Cung cấp màu đỏ sáng, tươi mới và bền màu trong công thức nhuộm tóc
  • Độ ổn định cao, không bị phai màu nhanh dưới tác động của ánh nắng và gội đầu
  • Khả năng thâm nhập đều vào sợi tóc, tạo độ bám dính và phân bố màu sắc đồng nhất
  • Hòa tan tốt trong dung dịch nước, dễ sử dụng trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da và phản ứng dị ứng ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất nhuộm azo
  • Cần thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng để tránh các phản ứng ngoài ý muốn
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu để lâu quá giới hạn khuyến cáo hoặc sử dụng nồng độ quá cao